Bản dịch của từ 虹丹 trong tiếng Việt
虹丹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
虹丹 (Danh từ)
【hóng dān】
01
Tên một thứ tiên đan (thuốc trường sinh trong truyền thuyết)
仙丹名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虹丹
hóng
虹
dān
丹
- Bính âm:
- 【jiàng】【ㄏㄨㄥˊ, ㄐㄧㄤˋ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 𧈫, 𧈬, 𧌫, 𧍺
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䲨
葒
葓
荭
溄
紘
䂫
浲
谹
䡏
叿
泓
蚘
䗋
蟦
蛕
蚒
蚜
螜
蟍
蛄
蚞
螃
䘈
垱
窃
珑
洊
莚
柁
㑠
𠗍
柢
巬
癸
恄
彩虹
霓虹
虹桥
长虹
虹膜
虹吸
海虹
虹彩
副虹
虹鳟
