Bản dịch của từ 虹彩 trong tiếng Việt

虹彩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

虹彩 (Danh từ)

hóng cǎi
01

Màu cầu vồng

虹的光彩

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虹彩

hóng

cǎi

虹
Bính âm:
【jiàng】【ㄏㄨㄥˊ, ㄐㄧㄤˋ】【HỒNG】
Các biến thể:
𧈫, 𧈬, 𧌫, 𧍺
Hình thái radical:
⿰,虫,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép