Bản dịch của từ 虺皮 trong tiếng Việt
虺皮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǐ | ㄏㄨㄟˇ | h | ui | thanh hỏi |
Huī | ㄏㄨㄟ | h | ui | thanh ngang |
虺皮 (Danh từ)
【huī pí】
01
Lớp da rắn, thường mỏng và có vảy đặc trưng.
蛇皮。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虺皮
huī
虺
pí
皮
Các từ liên quan
虺床
虺易
虺毒
虺民
虺虺
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存,毛将安傅
- Bính âm:
- 【huǐ】【ㄏㄨㄟˇ】【HỦY】
- Các biến thể:
- 虫, 螝, 𧉇, 𩗝, 𤳳
- Hình thái radical:
- ⿺,兀,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
譭
㩓
䫖
䃣
䠉
䰎
䏨
毀
毇
燬
㷐
檓
撝
麾
隳
䧦
孈
煇
暉
睳
恢
婎
翬
隓
蠺
螈
䖮
蚮
蝕
蜃
蟆
蝒
蠟
螺
蠩
䖤
饼
砭
垤
峓
牮
䏥
珑
柔
䢒
㪵
适
㣞
养虺成蛇
虺蜮
虺尵
虺蜥
