Bản dịch của từ 虺螣 trong tiếng Việt

虺螣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǐ

ㄏㄨㄟˇhuithanh hỏi

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

虺螣 (Danh từ)

huī tè
01

Loài rắn thần thoại trong văn hóa Trung Hoa, gọi là '螣蛇' (điền xà), thường gắn với hình tượng rắn có sức mạnh huyền bí.

即螣蛇。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虺螣

huī

Các từ liên quan

虺床
虺易
虺毒
虺民
虺皮
螣蛇
虺
Bính âm:
【huǐ】【ㄏㄨㄟˇ】【HỦY】
Các biến thể:
虫, 螝, 𧉇, 𩗝, 𤳳
Hình thái radical:
⿺,兀,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép