Bản dịch của từ 虺韡 trong tiếng Việt
虺韡
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǐ | ㄏㄨㄟˇ | h | ui | thanh hỏi |
Huī | ㄏㄨㄟ | h | ui | thanh ngang |
虺韡 (Tính từ)
【huī wěi】
01
Trạng thái phồn thịnh, nhiều và rực rỡ.
盛多貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虺韡
huī
虺
wěi
韡
Các từ liên quan
虺床
虺易
虺毒
虺民
虺皮
韡如
韡晔
韡曅
韡炜
- Bính âm:
- 【huǐ】【ㄏㄨㄟˇ】【HỦY】
- Các biến thể:
- 虫, 螝, 𧉇, 𩗝, 𤳳
- Hình thái radical:
- ⿺,兀,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
譭
㩓
䫖
䃣
䠉
䰎
䏨
毀
毇
燬
㷐
檓
撝
麾
隳
䧦
孈
煇
暉
睳
恢
婎
翬
隓
蠺
螈
䖮
蚮
蝕
蜃
蟆
蝒
蠟
螺
蠩
䖤
饼
砭
垤
峓
牮
䏥
珑
柔
䢒
㪵
适
㣞
养虺成蛇
虺蜮
虺尵
虺蜥
