Bản dịch của từ 虺颓 trong tiếng Việt

虺颓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǐ

ㄏㄨㄟˇhuithanh hỏi

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

虺颓 (Tính từ)

huī tuí
01

Chỉ trạng thái suy tàn, đổ nát, giống như '虺隤' - đổ sụp, tan rã.

犹虺隤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虺颓

huī

tuí

Các từ liên quan

虺床
虺易
虺毒
虺民
虺皮
颓业
颓丧
颓乏
颓习
颓亏
虺
Bính âm:
【huǐ】【ㄏㄨㄟˇ】【HỦY】
Các biến thể:
虫, 螝, 𧉇, 𩗝, 𤳳
Hình thái radical:
⿺,兀,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép