ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
虻
Bảng phân tích âm vị 虻
Méng
Ruồi trâu
昆虫的一科,体长椭圆形,头阔,触角短,复眼大,黑绿色,口吻粗,腹部长大生活在田野杂草中,雄的吸植物的汁液或花蜜,雌的吸人和动物的血液幼虫生活在泥土、池沼、稻田中,吃昆虫、草 根等
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép