Bản dịch của từ 虼蜋皮 trong tiếng Việt
虼蜋皮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gè | ㄍㄜˋ | g | e | thanh huyền |
虼蜋皮 (Danh từ)
【gè láng pí】
01
Một loại bọ cánh cứng có mặt lưng bóng kim (虼螂); bóng bẩy, áo ngoài lộng lẫy (比喻華美的外衣)
虼螂,一种背面富金属光泽的甲虫。虼螂皮比喻华美的外衣。。元.关汉卿.救风尘.第一折:「那厮虽穿着几件虼螂皮,人伦事晓得甚的?」
Ví dụ
02
Một loại vỏ/da côn trùng (còn gọi là «蛣螂皮»), tức lớp vỏ rời của một loài côn trùng
或称为「蛣螂皮」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虼蜋皮
gè
虼
láng
蜋
pí
皮
