Bản dịch của từ 虽休勿休 trong tiếng Việt
虽休勿休
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suī | ㄙㄨㄟ | s | ui | thanh ngang |
虽休勿休 (Tính từ)
【suī xiū wù xiū】
01
Dù được khen ngợi nhưng không kiêu ngạo; không nên tự mãn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虽休勿休
suī
虽
xiū
休
wù
勿
xiū
休
- Bính âm:
- 【suī】【ㄙㄨㄟ】【TUY】
- Các biến thể:
- 雖, 𧈧
- Hình thái radical:
- ⿱,口,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雖
荾
濉
夊
荽
毸
浽
哸
睢
尿
缞
芕
蛃
蠄
䗘
䖣
䘎
螑
蚍
螃
蝋
蜣
蛐
蠽
荦
挡
𠉜
殇
罚
垠
差
祖
欨
拾
䄰
诵
虽然
虽说
虽是
虽则
虽然如此
虽败犹荣
话虽如此
虽死犹生
虽死犹荣
