Bản dịch của từ 虽死之日,犹生之年 trong tiếng Việt

虽死之日,犹生之年

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suī

ㄙㄨㄟsuithanh ngang

虽死之日,犹生之年 (Tính từ)

suī sǐ zhī rì , yóu shēng zhī nián
01

Tuy chết vẫn còn sống trong lòng người.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虽死之日,犹生之年

suī

zhī

yóu

shēng

zhī

nián

虽
Bính âm:
【suī】【ㄙㄨㄟ】【TUY】
Các biến thể:
雖, 𧈧
Hình thái radical:
⿱,口,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép