Bản dịch của từ 虾仁 trong tiếng Việt
虾仁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Há | ㄒㄧㄚ | x | ia | thanh ngang |
虾仁 (Danh từ)
【xiā rén】
01
Tôm nõn; tôm bóc vỏ
(吓仁儿) 去头去壳的鲜虾
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虾仁
xiā
虾
rén
仁
Các từ liên quan
虾什蚂
虾公
虾兵
虾兵蟹将
虾助
仁丹
仁丹胡
仁丹胡须
仁义
- Bính âm:
- 【há】【ㄒㄧㄚ, ㄏㄚˊ】【HÀ】
- Các biến thể:
- 蝦, 鰕, 𧎂
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,下
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䠍
谺
閕
瘕
傄
㗿
颬
瞎
煆
虲
鰕
疨
鉿
蝦
紦
哈
铪
蛂
蟊
螴
蠖
蜂
蚻
蛙
螭
䗻
蟑
蠢
蟔
㞔
柣
虳
㳙
娫
垬
烀
祏
姻
㺱
哌
䒻
龙虾
虾酱
虾仁
虾皮
虾子
虾饺
虾米
大虾
对虾
皮虾
虾蟆
炸明虾
长臂虾
