Bản dịch của từ 虾夷 trong tiếng Việt

虾夷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧㄚxiathanh ngang

虾夷 (Danh từ)

xiā yí
01

Người Ainu (Nhật Bản)

古时对日本北海道一带土著的称呼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虾夷

xiā

Các từ liên quan

虾什蚂
虾仁
虾公
虾兵
虾兵蟹将
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
虾
Bính âm:
【há】【ㄒㄧㄚ, ㄏㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
蝦, 鰕, 𧎂
Hình thái radical:
⿰,虫,下
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép