Bản dịch của từ 虾王 trong tiếng Việt

虾王

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧㄚxiathanh ngang

虾王 (Danh từ)

xiā wáng
01

“tếp vua” trong thế giới tôm — tôm được tôn là vua, thường dùng để chỉ con tôm to, nổi bật hoặc là nhân vật/biệt hiệu mang ý ‘vua tôm’ (giả tưởng/夸张).

传说中的虾中之王。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虾王

xiā

wáng

Các từ liên quan

虾什蚂
虾仁
虾公
虾兵
虾兵蟹将
王不留行
王世子
王业
虾
Bính âm:
【há】【ㄒㄧㄚ, ㄏㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
蝦, 鰕, 𧎂
Hình thái radical:
⿰,虫,下
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép