Bản dịch của từ 虾眼 trong tiếng Việt

虾眼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧㄚxiathanh ngang

虾眼 (Danh từ)

xiā yǎn
01

Bong bóng nhỏ nổi lên khi nước (như nước pha trà) mới sôi — nhìn giống “mắt tôm” nên gọi là 虾眼

指煮茶初沸时所泛起的小气泡。似虾的眼睛﹐故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虾眼

xiā

yǎn

Các từ liên quan

虾什蚂
虾仁
虾公
虾兵
虾兵蟹将
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
虾
Bính âm:
【há】【ㄒㄧㄚ, ㄏㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
蝦, 鰕, 𧎂
Hình thái radical:
⿰,虫,下
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép