Bản dịch của từ 虾荒蟹乱 trong tiếng Việt

虾荒蟹乱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧㄚxiathanh ngang

虾荒蟹乱 (Tính từ)

xiā huāng xiè luàn
01

Loạn lạc, chỉ dấu hiệu của thời kỳ loạn lạc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虾荒蟹乱

xiā

huāng

xiè

luàn

Các từ liên quan

虾什蚂
虾仁
虾公
虾兵
虾兵蟹将
荒乐
荒乱
荒亡
荒亲
荒人
蟹匡
蟹匡蝉緌
蟹厄
蟹堁
蟹奴
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
虾
Bính âm:
【há】【ㄒㄧㄚ, ㄏㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
蝦, 鰕, 𧎂
Hình thái radical:
⿰,虫,下
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép