Bản dịch của từ 虾蕈 trong tiếng Việt

虾蕈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧㄚxiathanh ngang

虾蕈 (Danh từ)

xiā xùn
01

Một loại bánh/đồ ăn trà thời Tống gọi là 虾蕈羹, thuộc đồ điểm tâm/đồ ăn nhẹ lịch sử (món làm từ nấm hoặc nguyên liệu giống nấm, tên cổ).

虾蕈羹。宋代的一种茶食点心。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虾蕈

xiā

xùn

Các từ liên quan

虾什蚂
虾仁
虾公
虾兵
虾兵蟹将
虾
Bính âm:
【há】【ㄒㄧㄚ, ㄏㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
蝦, 鰕, 𧎂
Hình thái radical:
⿰,虫,下
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép