Bản dịch của từ 虾蛤 trong tiếng Việt

虾蛤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧㄚxiathanh ngang

虾蛤 (Danh từ)

xiā gé
01

Tên một loài động vật có vỏ/nhuyễn thể (tương tự hào, ngao, hoặc con ốc) — từ Hán ngữ cổ dùng để chỉ một loại nhuyễn thể/kiến trùng nước

1.兽名。

Ví dụ
02

Tôm và nghêu (hai loài hải sản); thường chỉ món hải sản hoặc nguyên liệu biển

2.虾和蛤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虾蛤

xiā

Các từ liên quan

虾什蚂
虾仁
虾公
虾兵
虾兵蟹将
蛤仔
蛤像
蛤子
蛤柱
蛤梨
虾
Bính âm:
【há】【ㄒㄧㄚ, ㄏㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
蝦, 鰕, 𧎂
Hình thái radical:
⿰,虫,下
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép