Bản dịch của từ 虾蝚丹树 trong tiếng Việt

虾蝚丹树

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧㄚxiathanh ngang

虾蝚丹树 (Danh từ)

xiā róu dān shù
01

Tên một loài cây (gỗ) cổ, quả/độc dược có thể dùng để ủ rượu

木名。可用以酿酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虾蝚丹树

xiā

róu

dān

shù

Các từ liên quan

虾什蚂
虾仁
虾公
虾兵
虾兵蟹将
蝚蠕
丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
虾
Bính âm:
【há】【ㄒㄧㄚ, ㄏㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
蝦, 鰕, 𧎂
Hình thái radical:
⿰,虫,下
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép