Bản dịch của từ 虾蟆抱桂 trong tiếng Việt

虾蟆抱桂

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧㄚxiathanh ngang

虾蟆抱桂 (Cụm từ)

há má bào guì
01

《淮南子.说林训》:“月照天下﹐蚀于詹诸。”传说詹诸(蟾蜍)为月中虾蟆﹐食月;月中有桂。因用“虾蟆抱桂”指月蚀。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虾蟆抱桂

bào

guì

Các từ liên quan

虾什蚂
虾仁
虾公
虾兵
虾兵蟹将
蟆子
蟆更
蟆津
蟆蝈
蟆衣草
抱一
抱不平
桂丛
桂冠
虾
Bính âm:
【há】【ㄒㄧㄚ, ㄏㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
蝦, 鰕, 𧎂
Hình thái radical:
⿰,虫,下
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép