Bản dịch của từ 虾蟆烟 trong tiếng Việt

虾蟆烟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧㄚxiathanh ngang

虾蟆烟 (Danh từ)

há má yān
01

1.亦作“蛤蟆烟”。

Ví dụ
02

Một loại thuốc lá (thuốc lá lá, điếu thuốc) — tên cổ hoặc dân gian dùng để gọi một giống thuốc lá; thường hiểu là “một loại thuốc lá”

2.烟草的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虾蟆烟

yān

Các từ liên quan

虾什蚂
虾仁
虾公
虾兵
虾兵蟹将
蟆子
蟆更
蟆津
蟆蝈
蟆衣草
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
虾
Bính âm:
【há】【ㄒㄧㄚ, ㄏㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
蝦, 鰕, 𧎂
Hình thái radical:
⿰,虫,下
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép