Bản dịch của từ 虾蟆瘟 trong tiếng Việt

虾蟆瘟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧㄚxiathanh ngang

虾蟆瘟 (Danh từ)

há má wēn
01

Một tên cổ cho bệnh sởi/腮腺炎 kiểu truyền nhiễm ở trẻ em (腮腺肿痛类似痄腮),即痄腮腮腺炎

瘟疫名。一种即痄腮。多发于小儿﹐有传染性。以一侧或两侧腮部肿胀﹑疼痛为特征。常伴有恶寒﹑发热。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虾蟆瘟

wēn

Các từ liên quan

虾什蚂
虾仁
虾公
虾兵
虾兵蟹将
蟆子
蟆更
蟆津
蟆蝈
蟆衣草
瘟君
瘟头瘟脑
瘟将军
瘟气
瘟疫
虾
Bính âm:
【há】【ㄒㄧㄚ, ㄏㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
蝦, 鰕, 𧎂
Hình thái radical:
⿰,虫,下
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép