Bản dịch của từ 虾蟆衣 trong tiếng Việt

虾蟆衣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧㄚxiathanh ngang

虾蟆衣 (Danh từ)

há má yī
01

Rêu xanh; một tên cổ gọi tảo/raút bám trên đá và cây (tương tự rêu trên mặt nước hoặc bề mặt ẩm)

1.青苔的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên cây thuốc — tên khác của '车前子'(車前子),即车前草的干籽常用于清热利尿止咳化痰

2.药草车前子的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虾蟆衣

Các từ liên quan

虾什蚂
虾仁
虾公
虾兵
虾兵蟹将
蟆子
蟆更
蟆津
蟆蝈
蟆衣草
衣不兼彩
衣不兼采
虾
Bính âm:
【há】【ㄒㄧㄚ, ㄏㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
蝦, 鰕, 𧎂
Hình thái radical:
⿰,虫,下
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép