Bản dịch của từ 虾蟆镜 trong tiếng Việt

虾蟆镜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧㄚxiathanh ngang

虾蟆镜 (Danh từ)

há má jìng
01

1.亦作“蛤蟆镜”。

Ví dụ
02

Từ lóng: kính màu/kinh râm (thường chỉ kính màu rẻ, kiểu cổ, hoặc kính làm thay đổi màu sắc nhìn); gọi vui theo hình dáng giống 'cóc'

2.有色眼镜的俗称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虾蟆镜

jìng

Các từ liên quan

虾什蚂
虾仁
虾公
虾兵
虾兵蟹将
蟆子
蟆更
蟆津
蟆蝈
蟆衣草
镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
虾
Bính âm:
【há】【ㄒㄧㄚ, ㄏㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
蝦, 鰕, 𧎂
Hình thái radical:
⿰,虫,下
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép