Bản dịch của từ 虾青瓷 trong tiếng Việt

虾青瓷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧㄚxiathanh ngang

虾青瓷 (Danh từ)

xiā qīng cí
01

Gốm men màu xanh giống vỏ giáp tôm; đồ sứ màu xanh lục hơi ngả xám, kiểu men cổ

像虾甲青色的瓷器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虾青瓷

xiā

qīng

Các từ liên quan

虾什蚂
虾仁
虾公
虾兵
虾兵蟹将
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
瓷仙
瓷器
瓷土
瓷实
虾
Bính âm:
【há】【ㄒㄧㄚ, ㄏㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
蝦, 鰕, 𧎂
Hình thái radical:
⿰,虫,下
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép