Bản dịch của từ 虾须帘 trong tiếng Việt
虾须帘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Há | ㄒㄧㄚ | x | ia | thanh ngang |
虾须帘 (Danh từ)
【xiā xū lián】
01
Màn nhỏ làm bằng sợi giống râu tôm để che bảo vệ cuộn tranh, cuộn sách (màn bảo quản tranh cổ)
一种用虾须织成的护书画卷的小帘。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虾须帘
xiā
虾
xū
须
lián
帘
Các từ liên quan
虾什蚂
虾仁
虾公
虾兵
虾兵蟹将
须不
须不是
须丸
须些
须卜
帘内
帘外
帘子
帘官
帘布
- Bính âm:
- 【há】【ㄒㄧㄚ, ㄏㄚˊ】【HÀ】
- Các biến thể:
- 蝦, 鰕, 𧎂
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,下
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䠍
谺
閕
瘕
傄
㗿
颬
瞎
煆
虲
鰕
疨
鉿
蝦
紦
哈
铪
蛂
蟊
螴
蠖
蜂
蚻
蛙
螭
䗻
蟑
蠢
蟔
㞔
柣
虳
㳙
娫
垬
烀
祏
姻
㺱
哌
䒻
龙虾
虾酱
虾仁
虾皮
虾子
虾饺
虾米
大虾
对虾
皮虾
虾蟆
炸明虾
长臂虾
