Bản dịch của từ 虾须镯 trong tiếng Việt

虾须镯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧㄚxiathanh ngang

虾须镯 (Danh từ)

xiā xū zhuó
01

Một loại vòng tay rất nhỏ, mảnh như râu tôm — tức là chiếc vòng cổ tay mảnh, nhẹ và tinh tế (Hán Việt: hà tửu chết? → hà () liên tưởng râu tôm, '' = ria, '' = vòng tay).

一种轻细的手镯。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虾须镯

xiā

zhuó

Các từ liên quan

虾什蚂
虾仁
虾公
虾兵
虾兵蟹将
须不
须不是
须丸
须些
须卜
镯子
虾
Bính âm:
【há】【ㄒㄧㄚ, ㄏㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
蝦, 鰕, 𧎂
Hình thái radical:
⿰,虫,下
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép