Bản dịch của từ 虿尾 trong tiếng Việt
虿尾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chài | ㄔㄞˋ | ch | ai | thanh huyền |
虿尾 (Danh từ)
【chài wěi】
01
Đuôi của '虿' (một loài côn trùng có móc/cựa độc); bóng nghĩa: chỗ có độc, nơi có hiểm họa
1.虿的尾部。虿尾末端有毒钩。比喻毒之所在。
Ví dụ
02
Cách gọi chỉ bọ cạp; theo Hán Việt: 'trùng vĩ' — tức đuôi (động vật) như bọ cạp
2.借指蝎子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một trạng thái/hiện tượng (cổ): tức là '虿发' — phần đuôi của con 虿 hoặc chỉ việc 虿 châm, tấn công; trong văn ngôn cổ nghĩa liên quan đến côn trùng/chí mạng ở đuôi
3.即虿发。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Từ Hán: chỉ nét bút ‘趯’ trong thư pháp (một kiểu móc bật mạnh), cũng rộng nghĩa chỉ chữ viết mạnh mẽ, khỏe khoắn
4.比喻书法上的“趯”笔。亦泛指书法遒劲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虿尾
chài
虿
wěi
尾
Các từ liên quan
虿介
虿发
虿尾书
虿尾虫
虿尾银钩
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
