Bản dịch của từ 虿尾书 trong tiếng Việt
虿尾书
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chài | ㄔㄞˋ | ch | ai | thanh huyền |
虿尾书 (Danh từ)
【chài wěi shū】
01
Một thuật ngữ trong thư pháp, chỉ chữ viết có nét bút mạnh mẽ, rắn chắc như đuôi côn trùng (hình tượng hóa) — tức là “chữ bút lực遒劲”的风格。
谓笔力遒劲的书法。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虿尾书
chài
虿
wěi
尾
shū
书
Các từ liên quan
虿介
虿发
虿尾
虿尾虫
虿尾银钩
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
