Bản dịch của từ 虿毒 trong tiếng Việt

虿毒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chài

ㄔㄞˋchaithanh huyền

虿毒 (Danh từ)

chài dú
01

(từ cổ) nọc độc của bọ cạp; cũng dùng ẩn dụ chỉ tai họa, độc hại gây hại lâu dài

虿尾之毒。亦比喻祸害﹐毒害。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虿毒

chài

Các từ liên quan

虿介
虿发
虿尾
虿尾书
虿尾虫
毒冒
虿
Bính âm:
【chài】【ㄔㄞˋ】【SÁI】
Các biến thể:
蠆, 䘍, 𧓽, 𧔱, 𧔴, 𧕧
Hình thái radical:
⿱,万,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フノ丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép