Bản dịch của từ 虿盆 trong tiếng Việt

虿盆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chài

ㄔㄞˋchaithanh huyền

虿盆 (Danh từ)

chài pén
01

Một hình phạt thời Thương (thời Chu?) trong truyền thuyết: bỏ nạn nhân vào hố có rắn độc, côn trùng để cho chúng cắn chết; chữ Hán ghép (côn trùng độc) + (chậu/hố).

1.传说商纣时的一种酷刑﹐置毒蛇﹑毒虫于坑﹐放入罪人﹐任蛇虫咬噬。

Ví dụ
02

Môi trường đau khổ; hoàn cảnh khắc nghiệt, đầy thống khổ (chỉ chốn hoặc tình huống khiến người ta chịu nhiều đau đớn)

2.引申为痛苦的环境。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虿盆

chài

pén

Các từ liên quan

虿介
虿发
虿尾
虿尾书
虿尾虫
盆下
盆倾瓮倒
盆倾瓮瀽
盆吊
盆地
虿
Bính âm:
【chài】【ㄔㄞˋ】【SÁI】
Các biến thể:
蠆, 䘍, 𧓽, 𧔱, 𧔴, 𧕧
Hình thái radical:
⿱,万,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フノ丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép