Bản dịch của từ 虿盆 trong tiếng Việt
虿盆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chài | ㄔㄞˋ | ch | ai | thanh huyền |
虿盆 (Danh từ)
【chài pén】
01
Một hình phạt thời Thương (thời Chu?) trong truyền thuyết: bỏ nạn nhân vào hố có rắn độc, côn trùng để cho chúng cắn chết; chữ Hán ghép 虿 (côn trùng độc) + 盆 (chậu/hố).
1.传说商纣时的一种酷刑﹐置毒蛇﹑毒虫于坑﹐放入罪人﹐任蛇虫咬噬。
Ví dụ
02
Môi trường đau khổ; hoàn cảnh khắc nghiệt, đầy thống khổ (chỉ chốn hoặc tình huống khiến người ta chịu nhiều đau đớn)
2.引申为痛苦的环境。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虿盆
chài
虿
pén
盆
Các từ liên quan
虿介
虿发
虿尾
虿尾书
虿尾虫
盆下
盆倾瓮倒
盆倾瓮瀽
盆吊
盆地
