Bản dịch của từ 虿芥 trong tiếng Việt

虿芥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chài

ㄔㄞˋchaithanh huyền

虿芥 (Danh từ)

chài jiè
01

Một dạng cách viết cổ của 虫介虿介),chỉ côn trùng/ruồi, là từ cổ ít dùng

1.亦作“虿介”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khổ tâm nhỏ; oán ức, bực dọc tích tụ trong lòng (một cảm giác khó chịu, vướng víu trong lòng)

2.犹蒂芥﹐芥蒂。积在心里的小小不快。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虿芥

chài

jiè

Các từ liên quan

虿介
虿发
虿尾
虿尾书
虿尾虫
芥子
芥子气
芥子须弥
芥拾
芥拾青紫
虿
Bính âm:
【chài】【ㄔㄞˋ】【SÁI】
Các biến thể:
蠆, 䘍, 𧓽, 𧔱, 𧔴, 𧕧
Hình thái radical:
⿱,万,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フノ丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép