Bản dịch của từ 虿芥 trong tiếng Việt
虿芥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chài | ㄔㄞˋ | ch | ai | thanh huyền |
虿芥 (Danh từ)
【chài jiè】
01
Một dạng cách viết cổ của 虫介(虿介),chỉ côn trùng/ruồi, là từ cổ ít dùng
1.亦作“虿介”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khổ tâm nhỏ; oán ức, bực dọc tích tụ trong lòng (một cảm giác khó chịu, vướng víu trong lòng)
2.犹蒂芥﹐芥蒂。积在心里的小小不快。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虿芥
chài
虿
jiè
芥
Các từ liên quan
虿介
虿发
虿尾
虿尾书
虿尾虫
芥子
芥子气
芥子须弥
芥拾
芥拾青紫
