Bản dịch của từ 蚀啮 trong tiếng Việt

蚀啮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

蚀啮 (Động từ)

shí niè
01

Cắn, gặm mòn làm hỏng (ví dụ: do rỉ sét, kiến gặm, axit ăn mòn)

咬啮损坏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚀啮

shí

niè

Các từ liên quan

蚀亏
蚀刻
蚀剥
蚀损
蚀既
啮合
啮咋
啮咬
啮啃
啮啖
蚀
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Các biến thể:
蝕, 䞌, 𧐂, 𧵳
Hình thái radical:
⿰,饣,虫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép