Bản dịch của từ 蚀既 trong tiếng Việt

蚀既

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

蚀既 (Danh từ)

shí jì
01

Hiện tượng nhật/nguyệt thực toàn phần (mặt trời hoặc mặt trăng bị che khuất đến tận cùng)

日月蚀尽。也称全蚀。语出《春秋.桓公三年》:“秋﹐七月﹐壬辰﹐朔﹐日有食之﹐既。”杜预注:“既,尽也。”孔颖达疏:“食既者,谓日光尽也。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚀既

shí

Các từ liên quan

蚀亏
蚀刻
蚀剥
蚀啮
蚀损
既不沙
既以
蚀
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Các biến thể:
蝕, 䞌, 𧐂, 𧵳
Hình thái radical:
⿰,饣,虫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép