Bản dịch của từ 蚀本 trong tiếng Việt

蚀本

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

蚀本 (Động từ)

shí běn
01

Lỗ vốn; ăn vào gốc

赔本

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚀本

shí

běn

Các từ liên quan

蚀亏
蚀刻
蚀剥
蚀啮
蚀损
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
蚀
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Các biến thể:
蝕, 䞌, 𧐂, 𧵳
Hình thái radical:
⿰,饣,虫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép