Bản dịch của từ 蚀耗 trong tiếng Việt
蚀耗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
蚀耗 (Động từ)
【shí hào】
01
Mòn, hao mòn; bị ăn mòn hoặc tiêu hao dần (thường dùng theo nghĩa tốn hao, giảm sút vật chất hoặc hiệu suất)
犹损耗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚀耗
shí
蚀
hào
耗
Các từ liên quan
蚀亏
蚀刻
蚀剥
蚀啮
蚀损
耗乱
耗亡
耗余
耗减
耗匮
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
- Các biến thể:
- 蝕, 䞌, 𧐂, 𧵳
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,虫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㖷
食
姼
蝕
䦹
䲽
䖨
祏
时
饣
塒
鲥
蠘
蝨
䗸
蠼
螴
蛥
蟫
蛩
蠋
蟻
䗣
虭
㢂
荏
咤
軌
怷
垖
弫
咡
拪
㳖
贻
钣
腐蚀
侵蚀
锈蚀
蚀刻
剥蚀
蚀本
溶蚀
磨蚀
亏蚀
风蚀
