Bản dịch của từ 蚁 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

(Danh từ)

01

Họ Nghĩ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kiến; con kiến

昆虫的一科,种类很多,一般体小,呈黑、褐、红等色,触角丝状或棒状,腹部球状,腰部细营群居生活,分雌蚁、雄蚁、工蚁和兵蚁雌蚁和雄蚁都有单眼,有翅工蚁和兵蚁都没有翅,生 殖器官不发达工蚁担任筑巢、采集食物、抚养幼虫等工作兵蚁负责守卫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蚁
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【NGHỊ】
Các biến thể:
蟻, 螘, 𧔮, 𧕶
Hình thái radical:
⿰,虫,义
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép