Bản dịch của từ 蚁出蚋飞 trong tiếng Việt

蚁出蚋飞

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

蚁出蚋飞 (Thành ngữ)

yǐ chū ruì fēi
01

Kiến ra khỏi hang, muỗi bay vờn — điềm trời sắp mưa; tục ngữ chỉ dấu hiệu thời tiết (sắp mưa).

蚂蚁出穴﹐蚊蚋飞舞。天将下雨的征兆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚁出蚋飞

chū

ruì

fēi

Các từ liên quan

蚁丘
蚁串九曲珠
蚁伏
蚁众
蚁傅
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
蚋序
蚋眦
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
蚁
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【NGHỊ】
Các biến thể:
蟻, 螘, 𧔮, 𧕶
Hình thái radical:
⿰,虫,义
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép