Bản dịch của từ 蚁动 trong tiếng Việt
蚁动
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
蚁动 (Tính từ)
【yǐ dòng】
01
Bồn chồn như kiến; làm phiền và gây ồn ào (chủ yếu được sử dụng như một phép ẩn dụ để chỉ sự hỗn loạn nhỏ trong một tình huống hoặc một nhóm người)
1.像蚂蚁般骚动。比喻纷扰。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(形容)身體虛弱、心慌顫動的樣子;原出自典故,比喻氣血不足或虛驚(Hán Việt:nghĩ động/ỉ động liên tưởng tới “蚁” như nhỏ, “动” như run)
2.南朝宋刘义庆《世说新语.纰漏》:“殷仲堪父病虚悸﹐闻床下蚁动﹐谓是牛斗。”后以为体弱的典故。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚁动
yǐ
蚁
dòng
动
Các từ liên quan
蚁丘
蚁串九曲珠
蚁伏
蚁众
蚁傅
动不动
动举
- Bính âm:
- 【yǐ】【ㄧˇ】【NGHỊ】
- Các biến thể:
- 蟻, 螘, 𧔮, 𧕶
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,义
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檥
偯
攺
扆
顗
㰝
㠯
倚
鈘
乛
迆
㩘
蛻
螻
螀
蝫
蛠
螎
蟿
蜉
蚇
蝸
蜲
蝡
敂
疢
畊
侽
垟
䉺
疭
荒
胍
轲
紃
陜
蚂蚁
蝼蚁
白蚁
蚁族
蚁酸
兵蚁
工蚁
蚁丘
飞蚁
蚕蚁
