Bản dịch của từ 蚁子 trong tiếng Việt
蚁子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
蚁子 (Danh từ)
【yí zǐ】
01
Con kiến (dùng để gọi kiến, nhất là trong một số phương ngữ hoặc cách nói cổ)
1.蚂蚁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Trứng kiến (một dạng trứng của con kiến)
2.蚂蚁的卵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chỉ người hoặc vật rất nhỏ, tầm thường; ví như “con kiến” (nghĩa bóng)
3.喻微小的人或事物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚁子
yǐ
蚁
zi
子
Các từ liên quan
蚁丘
蚁串九曲珠
蚁伏
蚁众
蚁傅
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【yǐ】【ㄧˇ】【NGHỊ】
- Các biến thể:
- 蟻, 螘, 𧔮, 𧕶
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,义
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檥
偯
攺
扆
顗
㰝
㠯
倚
鈘
乛
迆
㩘
蛻
螻
螀
蝫
蛠
螎
蟿
蜉
蚇
蝸
蜲
蝡
敂
疢
畊
侽
垟
䉺
疭
荒
胍
轲
紃
陜
蚂蚁
蝼蚁
白蚁
蚁族
蚁酸
兵蚁
工蚁
蚁丘
飞蚁
蚕蚁
