Bản dịch của từ 蚁子梦 trong tiếng Việt
蚁子梦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
蚁子梦 (Danh từ)
【yǐ zǐ mèng】
01
Giấc mộng hư ảo, mộng tưởng phù du (chỉ giấc mơ lớn nhưng cuối cùng thấy chỉ là tổ kiến dưới gốc cây — ví von sự phù hoa thoáng chốc)
亦作“蚁梦”。唐 李公佐 《南柯太守传》: 淳于棼 梦至 槐安国 ,国王以女妻之,任 南柯 太守,荣华富贵,显赫一时。后出征失败,公主亦死,被遣回。醒后见槐树下有蚁穴,即梦中所历 槐安国 。 南柯 乃槐树南枝下另一蚁穴。后以“蚁梦”指梦境;或喻空幻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚁子梦
yǐ
蚁
zi
子
mèng
梦
Các từ liên quan
蚁丘
蚁串九曲珠
蚁伏
蚁众
蚁傅
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
- Bính âm:
- 【yǐ】【ㄧˇ】【NGHỊ】
- Các biến thể:
- 蟻, 螘, 𧔮, 𧕶
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,义
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檥
偯
攺
扆
顗
㰝
㠯
倚
鈘
乛
迆
㩘
蛻
螻
螀
蝫
蛠
螎
蟿
蜉
蚇
蝸
蜲
蝡
敂
疢
畊
侽
垟
䉺
疭
荒
胍
轲
紃
陜
蚂蚁
蝼蚁
白蚁
蚁族
蚁酸
兵蚁
工蚁
蚁丘
飞蚁
蚕蚁
