Bản dịch của từ 蚁封盘马 trong tiếng Việt

蚁封盘马

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

蚁封盘马 (Thành ngữ)

yǐ fēng pán mǎ
01

Ẩn dụ: trong không gian rất nhỏ hẹp để thể hiện tài năng; chữ nghĩa gợi hình — 'đống đất nhỏ trước hang kiến' và 'quay vòng cưỡi ngựa' nghĩa là chỉ phạm vi hành động quá bé.

蚁封:蚂蚁洞外隆起的小土堆;盘马:驰马盘旋。比喻在很小的天地里施展才能。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚁封盘马

fēng

pán

Các từ liên quan

蚁丘
蚁串九曲珠
蚁伏
蚁众
蚁傅
封一
封三
封事
封二
封人
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
蚁
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【NGHỊ】
Các biến thể:
蟻, 螘, 𧔮, 𧕶
Hình thái radical:
⿰,虫,义
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép