Bản dịch của từ 蚁封穴雨 trong tiếng Việt
蚁封穴雨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
蚁封穴雨 (Tính từ)
【yǐ fēng xué yǔ】
01
Kiến đắp tổ là dấu hiệu trời mưa lớn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚁封穴雨
yǐ
蚁
fēng
封
xué
穴
yǔ
雨
Các từ liên quan
蚁丘
蚁串九曲珠
蚁伏
蚁众
蚁傅
封一
封三
封事
封二
封人
穴乳
穴井
穴人
穴位
穴倮
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
- Bính âm:
- 【yǐ】【ㄧˇ】【NGHỊ】
- Các biến thể:
- 蟻, 螘, 𧔮, 𧕶
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,义
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檥
偯
攺
扆
顗
㰝
㠯
倚
鈘
乛
迆
㩘
蛻
螻
螀
蝫
蛠
螎
蟿
蜉
蚇
蝸
蜲
蝡
敂
疢
畊
侽
垟
䉺
疭
荒
胍
轲
紃
陜
蚂蚁
蝼蚁
白蚁
蚁族
蚁酸
兵蚁
工蚁
蚁丘
飞蚁
蚕蚁
