Bản dịch của từ 蚁忱 trong tiếng Việt

蚁忱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

蚁忱 (Danh từ)

yǐ chén
01

Khiêm nhường từ chỉ tấm lòng chân thành nhỏ bé; lòng thành mọn mảnh (Hán Việt: ỷ thành/tiểu tâm thành)

谦词。犹言微末的真诚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚁忱

chén

Các từ liên quan

蚁丘
蚁串九曲珠
蚁伏
蚁众
蚁傅
忱恂
忱悃
忱辞
蚁
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【NGHỊ】
Các biến thể:
蟻, 螘, 𧔮, 𧕶
Hình thái radical:
⿰,虫,义
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép