Bản dịch của từ 蚁怀 trong tiếng Việt

蚁怀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

蚁怀 (Danh từ)

yǐ huái
01

Khát khao nhỏ bé như kiến; lòng ngưỡng mộ, ước ao (nhỏ nhặt, khiêm nhường)

犹蚁慕。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚁怀

huái

怀

Các từ liên quan

蚁丘
蚁串九曲珠
蚁伏
蚁众
蚁傅
怀乡
怀书
怀二
怀人
蚁
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【NGHỊ】
Các biến thể:
蟻, 螘, 𧔮, 𧕶
Hình thái radical:
⿰,虫,义
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép