Bản dịch của từ 蚁斗 trong tiếng Việt

蚁斗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

蚁斗 (Danh từ)

yǐ dòu
01

Đánh trống ngực, hồi hộp do thể trạng yếu (chóng loạn nhịp, tim đập như kiến đánh nhau dưới giường) — chỉ chứng tim hồi hộp, hốt hoảng vì sức yếu

1.南朝宋刘义庆《世说新语.纰漏》:“殷仲堪父病虚悸﹐闻床下蚁动﹐谓是牛斗。”后以“蚁斗”形容体虚心悸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cuộc tranh chấp nhỏ bé, phù phiếm như kiến bâu; chỉ những tranh chấp vụn vặt, không quan trọng (Hán Việt: 'ý đấu' → giống kiểu 'kiến tranh').

2.比喻微末的争斗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚁斗

dòu

Các từ liên quan

蚁丘
蚁串九曲珠
蚁伏
蚁众
蚁傅
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
蚁
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【NGHỊ】
Các biến thể:
蟻, 螘, 𧔮, 𧕶
Hình thái radical:
⿰,虫,义
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép