Bản dịch của từ 蚁旋磨 trong tiếng Việt
蚁旋磨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
蚁旋磨 (Tính từ)
【yǐ xuán mò】
01
Như kiến theo bánh xay; ví von cuộc đời suốt ngày bôn ba quay cuồng, bị quy luật tự nhiên/định mệnh chi phối, khó thoát khỏi vòng lặp mưu sinh
像蚂蚁跟着磨盘运转一样。比喻人一生一世奔波劳碌,仍摆脱不了自然规律的支配。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚁旋磨
yǐ
蚁
xuán
旋
mó
磨
Các từ liên quan
蚁丘
蚁串九曲珠
蚁伏
蚁众
蚁傅
旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
磨不开
磨不磷,涅不缁
磨不磷,湼不缁
磨乾轧坤
磨了半截舌头
- Bính âm:
- 【yǐ】【ㄧˇ】【NGHỊ】
- Các biến thể:
- 蟻, 螘, 𧔮, 𧕶
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,义
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檥
偯
攺
扆
顗
㰝
㠯
倚
鈘
乛
迆
㩘
蛻
螻
螀
蝫
蛠
螎
蟿
蜉
蚇
蝸
蜲
蝡
敂
疢
畊
侽
垟
䉺
疭
荒
胍
轲
紃
陜
蚂蚁
蝼蚁
白蚁
蚁族
蚁酸
兵蚁
工蚁
蚁丘
飞蚁
蚕蚁
