Bản dịch của từ 蚁术 trong tiếng Việt
蚁术
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
蚁术 (Danh từ)
【yǐ shù】
01
Đó là một phép ẩn dụ rằng những việc nhỏ sẽ thành ra rất nhiều nhờ siêng năng học tập, giống như những con kiến gom đất làm bờ kè; nó được mở rộng có nghĩa là một người có thể đạt được những điều tuyệt vời thông qua việc tích lũy kiến thức theo thời gian (nhấn mạnh vào sự siêng năng và tích lũy)
比喻勤学。语本《礼记.学记》:“蛾子时术之。”陈澔集说:“蛾子,虫之微者亦时时述学衔土之事而成大垤,比喻学者由积学而成大道也。”朱彬训纂:“蛾,鱼起切,古蚁字。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚁术
yǐ
蚁
shù
术
Các từ liên quan
蚁丘
蚁串九曲珠
蚁伏
蚁众
蚁傅
术业
术人
术士
术士冠
术学
- Bính âm:
- 【yǐ】【ㄧˇ】【NGHỊ】
- Các biến thể:
- 蟻, 螘, 𧔮, 𧕶
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,义
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檥
偯
攺
扆
顗
㰝
㠯
倚
鈘
乛
迆
㩘
蛻
螻
螀
蝫
蛠
螎
蟿
蜉
蚇
蝸
蜲
蝡
敂
疢
畊
侽
垟
䉺
疭
荒
胍
轲
紃
陜
蚂蚁
蝼蚁
白蚁
蚁族
蚁酸
兵蚁
工蚁
蚁丘
飞蚁
蚕蚁
