Bản dịch của từ 蚁溃 trong tiếng Việt

蚁溃

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

蚁溃 (Thành ngữ)

yǐ kuì
01

成语比喻因小小疏忽或微不足道的事而导致重大灾祸可联想蚂蚁小穴导致堤坝崩溃”。

谓大堤可因蚁穴而崩溃。比喻小事疏忽﹐可酿成大祸。语出《韩非子.喻老》:“千丈之堤﹐以蝼蚁之穴而溃。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚁溃

kuì

Các từ liên quan

蚁丘
蚁串九曲珠
蚁伏
蚁众
蚁傅
溃不成军
溃乱
溃亡
溃偾
溃兵
蚁
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【NGHỊ】
Các biến thể:
蟻, 螘, 𧔮, 𧕶
Hình thái radical:
⿰,虫,义
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép