Bản dịch của từ 蚁盏 trong tiếng Việt

蚁盏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

蚁盏 (Danh từ)

yí zhǎn
01

Chén rượu nhỏ; ly rượu rất nhỏ (chén uống rượu như ong/muỗi) — giống chén tý hon dùng để uống rượu mạnh

小酒杯。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚁盏

zhǎn

Các từ liên quan

蚁丘
蚁串九曲珠
蚁伏
蚁众
蚁傅
盏托
盏斝
盏碟
盏面
蚁
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【NGHỊ】
Các biến thể:
蟻, 螘, 𧔮, 𧕶
Hình thái radical:
⿰,虫,义
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép