Bản dịch của từ 蚁穴 trong tiếng Việt
蚁穴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
蚁穴 (Danh từ)
【yǐ xuè】
01
Tổ/ổ của kiến (nơi kiến sinh sống, đào hang); Hán Việt: ỷ huyệt (liên tưởng: 'ấu' như 'ấu trùng' nhỏ bé).
1.蚂蚁的巢穴。
Ví dụ
02
Lỗ hổng nhỏ nhưng có thể gây ra hậu quả lớn; chỗ sơ hở tiềm ẩn (nghĩa bóng)
2.比喻可以酿成大祸的小漏洞。语出《韩非子.喻老》:“千丈之堤,以蝼蚁之穴溃;百尺之室﹐以突?之烟焚。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚁穴
yǐ
蚁
xué
穴
Các từ liên quan
蚁丘
蚁串九曲珠
蚁伏
蚁众
蚁傅
穴乳
穴井
穴人
穴位
穴倮
- Bính âm:
- 【yǐ】【ㄧˇ】【NGHỊ】
- Các biến thể:
- 蟻, 螘, 𧔮, 𧕶
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,义
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檥
偯
攺
扆
顗
㰝
㠯
倚
鈘
乛
迆
㩘
蛻
螻
螀
蝫
蛠
螎
蟿
蜉
蚇
蝸
蜲
蝡
敂
疢
畊
侽
垟
䉺
疭
荒
胍
轲
紃
陜
蚂蚁
蝼蚁
白蚁
蚁族
蚁酸
兵蚁
工蚁
蚁丘
飞蚁
蚕蚁
